Phim Poetry (2010): Thi Ca, Đạo Đức, Phai Tàn



(Bài viết có tiết lộ nội dung phim)

“Cuộc đấu tranh của con người chống lại quyền lực là cuộc đấu tranh của ký ức chống lại sự lãng quên.”

— MILAN KUNDERA

Trong Poetry của Lee Chang Dong, cuộc đấu tranh nguyên thủy ấy được ký thác vào một hình hài khó ngờ: một người phụ nữ lớn tuổi đang trên đà mất đi ký ức. Bà Mija, với những bộ váy hoa và nụ cười ngây thơ, bị đặt vào trung tâm của hai cuộc chiến song song. Một cuộc chiến nội tại chống lại căn bệnh Alzheimer đang gặm nhấm từ bên trong. Một cuộc chiến ngoại tại chống lại sự thờ ơ tập thể trước một tội ác không ai muốn nhìn thẳng. Và chính ở ranh giới của phai tàn, một thứ gì đó khác lại bắt đầu nảy mầm.


Ludwig Wittgenstein từng nói: “Những giới hạn của ngôn ngữ của tôi cũng là những giới hạn của thế giới của tôi.” Khi bộ phim mở đầu, thế giới của Mija đang co lại. Alzheimer xoá sổ những cảm nhận của bà từ bên trong. Trong một hành vi tự vệ đầy bản năng, bà tìm đến thơ ca. Bà đăng ký một lớp học thơ với mong muốn giản dị: níu giữ lấy thế giới. Nếu ngôn từ đang rời bỏ bà, bà sẽ học một thứ ngôn ngữ mới, một thứ ngôn ngữ được cho là có khả năng chưng cất vẻ đẹp. Bà muốn học cách “nhìn cho thật kỹ” một quả táo, một bông hoa, như cách chống lại sự trôi tuột của vạn vật và của chính bà. Đó là một nỗ lực đáng yêu và trong trẻo.


Nhưng thế giới thực không vận hành như một lớp học thơ. Khi bà phát hiện ra tội ác của đứa cháu trai, sự thật ấy xé toạc tấm màn thẩm mỹ mỏng manh mà bà đang cố dệt nên. Lời khuyên “nhìn cho thật kỹ” của người thầy bỗng mang một sức nặng hoàn toàn khác. Không còn là bài tập quan sát nữa. Đó là một yêu cầu đạo đức cấp bách. Vấn đề của Mija không còn là làm sao để mô tả một bông hoa, mà là làm sao để nhìn rõ tội ác vượt quá khả năng ngôn ngữ của bà. Sự chú tâm của bà dần chuyển hóa, từ hành vi thẩm mỹ thành hành vi đạo đức, từ ngắm nhìn cái đẹp bề mặt đến đối diện với gương mặt vô cảm của đứa cháu, sự trơ trẽn của những ông bố muốn dùng tiền mua lãng quên, và nỗi đau của cô gái đã chết.


Đây là lúc nghịch lý trung tâm của bộ phim tỏa sáng. Khi trí nhớ của Mija suy tàn, đạo đức của bà trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Bà có thể quên tên bệnh viện, quên chỗ cất ví tiền, nhưng bà không thể quên được sức nặng của tội lỗi. Trong khi những người đàn ông khỏe mạnh xung quanh bà chủ động chọn lãng quên để bảo vệ phẩm giá của mình, thì Mija, người đang bị sự lãng quên nhấn chìm, lại trở thành người duy nhất thực sự ghi nhớ. Căn bệnh Alzheimer, trong một góc nhìn thơ mộng hơn, dường như đã gột rửa khỏi tâm trí bà những lớp vỏ bọc của quy ước xã hội, những lý lẽ ngụy biện, chỉ để lại một lõi lương tâm trần trụi.

Cuộc vật lộn để viết nên một bài thơ của Mija, vì vậy, trở thành sự trưởng thành về đạo đức. Bà chỉ tìm được ngôn từ khi bà chấp nhận gánh nặng của sự thật. Và khi đặt bút, bà không viết về mình. Bà viết “Bài ca của Agnes”, một hành vi chuộc tội. Bằng cách từ bỏ hoàn toàn cái tôi của mình, bà cho phép một tiếng nói khác cất lên qua bà. Bà không miêu tả nỗi đau của cô gái từ bên ngoài mà trở thành chính nỗi đau ấy. Có lẽ đó là hành động hiến tế của nhận thức, nơi người nghệ sĩ chân chính chọn biến mất để tác phẩm được sinh ra trong hình hài chân thật nhất. Qua bài thơ, Mija đã phá vỡ giới hạn của chính mình để bước vào thế giới của cô bé nữ sinh đã mất, trả lại cho cô bé một cuộc đời, một phẩm giá, một tiếng nói mà tất cả những cậu trai trẻ kia đã dập tắt.

Một câu chuyện mãnh liệt được kể dịu dàng. Tôi thiển nghĩ, dẫu bị bị bao vây bởi những kinh hoàng của tồn tại, phải chăng mỗi ngày ta đều có cơ hội chiết xuất những bài thơ sâu kín, như ngắm nhìn một bụi hoa dại đong đưa ven đường, hay được quan tâm nhau trong ấm áp nhỏ nhẹ? Vậy thì cũng đáng một đời nhớ-quên.

-PHƯƠNG YẾN


Bình luận về bài viết này