Có nhà văn là những người kể chuyện, có người là nhà tư tưởng. Và có Márai Sándor, người mà dường như cả đời chỉ làm một việc: kiến tạo một chốn dung thân cho tâm hồn, bằng sự tĩnh lặng, bằng một lòng trung thực không khoan nhượng. Đọc Bốn Mùa Trời và Đất, tôi như kẻ đi xa bao năm, nay về lại ngôi nhà nơi mình từng được sinh ra, lặng lẽ ngồi lại mà không còn muốn kêu đòi một điều gì nữa.
Lật từng trang sách, tôi nghe đâu đó vang lên giọng nói trầm ấm: “Ta ở đây. Ta hiểu. Nỗi buồn của ngươi, niềm vui thoáng chốc của ngươi, sự nhỏ nhen và cả khát vọng cả đời của ngươi, ta đều biết cả.” Đó là lý do tại sao mọi nỗ lực “phân tích” Márai đều có nguy cơ thất bại. Bởi người ta không cố phân tích một ngôi nhà. Người ta sống trong đó.
Phòng khách: sự can đảm của cô độc
Thế giới hiện đại dạy ta sợ hãi sự im lặng. Khắp nơi đầy những lao xao, cốt để ta không phải đối diện với chính mình. Márai Sandor có lẽ đã tiên đoán ra nỗi sợ hãi tập thể đó với một sự minh định lạnh lùng:
“Họ không dám ở lại một mình, vì họ sợ. Tôi không hề ngạc nhiên. Họ sợ còn lại một mình, trong khu rừng tăm tối của nỗi buồn cuộc sống, họ sợ sẽ bị đập cho một gậy và họ tự cướp đi của mình tất cả, tiền bạc và cuộc đời. Vì thế mà họ chạy trốn về phía ánh sáng. Họ có mặt ở mọi chỗ, nơi nào sáng đèn, nơi nào có tiếng nhạc, nơi nào có thể lẩn trốn con người kia. Đó là một nỗi sợ hãi kinh hoàng. Nhiều người sẵn lòng lựa chọn cả cái chết hơn là nỗi cô đơn, một mình với bản thân họ.”
Márai chỉ đơn giản gọi tên một sự thật. Giữa một châu Âu đang bị xé toạc bởi những ý thức hệ đòi hỏi sự tuân phục tuyệt đối của tập thể, sự tĩnh lặng của ông trở thành một hành động kháng cự. Nó xây nên một phòng thí nghiệm nơi tâm hồn được quan sát, một xưởng chưng cất nơi những trải nghiệm thô ráp được tinh luyện thành trí tuệ.
Những ô cửa sổ: phận sự thiêng liêng của giác quan
Khi đã yên vị trong niềm cô độc, Márai bắt đầu công việc của một người thợ thủ công: mài giũa các giác quan đến mức siêu việt. Ông đặt ra cho người nghệ sĩ, và cho chính mình, một phận sự gần như không tưởng:
“Hãy nhận biết thế giới như bạn đã thấy một lần rồi, và hãy nói về nó như trước đó chưa có ai nhìn thấy bao giờ.”
Đó là một lời thề về sự trung thực. Trung thực với từng cảm giác, từng rung động nhỏ nhất. Hãy xem cái cách ông “nếm” một khoảnh khắc mùa hè, một trải nghiệm mà ai cũng từng có, nhưng chỉ ông mới gọi tên được cái hậu vị của nó:
“Ngày đầu hè, có vị chát và sóng sánh như ai mở champagne, và giờ đây bọt tuôn trào với những hạt ngọc carbon lấp lánh trên những đài hoa, trong mắt và trong nụ cười phụ nữ, trong tiếng chim hót. Thiên nhiên dễ dãi và vui vẻ như chếnh choáng say. Thảm lúa mì non cũng chao nghiêng, nhẹ như một hơi men. Tôi muốn cất tiếng hát. Nhưng tôi nghĩ đến hóa đơn, sau khi uống champagne bao giờ cũng có người phải trả. Vì thế tôi im lặng, giữa thảm lúa say, như người vừa lạc vào quán rượu.“
Sự xuất sắc của đoạn văn nằm ở chỗ nó hợp thức hóa một cảm giác phức tạp mà ta luôn có nhưng không biết diễn tả thế nào. Rằng niềm vui và nỗi lo, sự thăng hoa và cái giá phải trả, chúng không tách rời nhau. Chúng là hai mặt của cùng một đồng xu. Ông không tước bỏ vẻ đẹp của ly champagne, nhưng ông nhắc ta về tờ hóa đơn. Ông trao cho ta khả năng nhìn thấy toàn bộ bức tranh nửa sáng nửa tối.

Phòng ngủ: sự đẹp đẽ và kinh khiếp của kiếp người
Trong căn phòng riêng tư nhất, Márai đặt một tấm gương lớn để ta nhìn thẳng vào sự hỗn độn bên trong. Và ông là người đầu tiên can đảm đứng trước tấm gương ấy.
“Tôi sống giữa trời và đất, trong tôi có một điều gì đó bất tử và thần thánh, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn đưa tay ngoáy lỗ mũi nếu có một mình trong phòng. Tôi là bằng hữu với Khổng Tử trong sự thấu hiểu việc đời và sự lãnh đạm thông thái, nhưng tôi không thể chịu nổi việc báo chí không nhắc tới tên tôi trong số những người có mặt. Tôi tin ở trời và đất, vì tôi là con người, giữa trời và đất, amen.”
Đọc đến đây, bất cứ ai đã từng vật lộn với những mâu thuẫn của chính mình cũng phải thở ra một hơi nhẹ nhõm. Cuối cùng đã có người nói ra điều đó. Rằng chúng ta là một hợp chất kỳ lạ của trời và đất, của lý tưởng cao vời và bản năng tầm thường. Rằng khát vọng chạm đến sự thông thái của hiền nhân và sự nhỏ nhen của tiểu nhân có thể cùng tồn tại trong một con người. Márai không cố gắng giải quyết mâu thuẫn này. Bằng một sự hào phóng lạ lùng, ông giải phẫu sự bất toàn của chính mình để giải thoát chúng ta khỏi gánh nặng phải tỏ ra hoàn hảo.
Căn gác xép: ký ức và hoài niệm
Cả ngôi nhà tinh thần này được bao bọc bởi một nỗi buồn dịu dàng, thấm thía. Márai sống phần lớn cuộc đời trong cuộc lưu vong, do đó nỗi nhớ của ông không chỉ là nỗi nhớ một nơi chốn, mà là nỗi nhớ một “trật tự của thế giới cá nhân”.
Tôi thức dậy lúc gần ba giờ đêm, và bỗng hiểu ra: mình đã đánh mất giấc mơ. Không phải giấc mơ ban đêm, cái phụ phẩm của giấc ngủ, không phải sự hỗn độn, ngớ ngẫn ngọt ngào được dồn nén thành ảo ảnh từ những mảnh vụn của ban ngày và từ hơi hướng những khao khát bị chôn vùi của tôi. Mà là cảm thức như một giấc mơ, rằng phía sau thực tại là điều gì đó mang một ý nghĩa không thể diễn đạt bằng lời. Giấc mơ này là gì? Sao ta cảm thấy đau đớn thế khi nó không còn nữa? Sao ta đi tìm nó? Phải chăng đó là tuổi trẻ? Tôi chẳng biết.
Chỉ biết rằng tôi đã bị cướp đi.
Và sau tất cả những chiêm nghiệm cao sâu, khát vọng cuối cùng của một tâm hồn đã thấm mệt lại giản dị hơn hết:
“Tôi không còn mong ước gì khác nữa, chỉ ước có một khu vườn, nơi có thể đầu trần ngồi dưới gốc cây hồ đào vào một sáng tháng Chín. Con người ta cuối cùng chỉ ao ước nơi tầm thường. Khu vườn là một nơi như thế; ta về nhà đi em, để cùng ngồi dưới gốc hồ đào.“
Đóng lại Bốn Mùa Trời và Đất, ta không tìm thấy một công thức để sống tốt hơn, nhưng ta có thêm người bạn tâm giao giúp ta tìm – ra – chính – mình, biết đâu – mới – là – mình. Giữa những ái ố giống loài, nhận ra điều ấy quan trọng đến mức nào – và ta sẵn sàng cô đơn, sẵn sàng phản chiếu đến đâu, đó là câu hỏi sống còn.
Về tác giả và tác phẩm:
Márai Sándor (1900-1989) là một trong những nhà văn, nhà báo quan trọng nhất của văn học Hungary thế kỷ 20. Sinh ra trong một gia đình tư sản ở Kassa (nay thuộc Slovakia), ông là hiện thân cho tinh thần của một Trung Âu đa văn hóa đã mất. Chứng kiến và không chấp nhận cả hai chế độ phát xít và cộng sản, ông đã chọn cuộc sống lưu vong từ năm 1948, đầu tiên ở châu Âu rồi sau đó định cư tại San Diego, California, Mỹ. Toàn bộ sự nghiệp của ông là một nỗ lực kiên định để bảo vệ những giá trị của chủ nghĩa cá nhân, văn hóa tư sản và sự minh định của lý trí trước các làn sóng cuồng tín tập thể. Ông đã tự sát bằng một phát súng vào năm 1989, chỉ vài tháng trước khi Bức tường Berlin sụp đổ.
Bốn Mùa Trời và Đất là một tuyển tập những ghi chép, chiêm nghiệm, và các đoạn văn xuôi mang tính triết luận được ông viết trong giai đoạn 1938-1942. Đây không phải là một cuốn tiểu thuyết hay một công trình triết học hệ thống, mà là một dạng nhật ký tâm hồn. Tác phẩm ghi lại những suy tư của tác giả về cuộc sống, nghệ thuật, tình yêu, sự cô độc, và bản chất con người, đặt trong bối cảnh châu Âu đang chìm sâu vào Thế chiến thứ hai. Với văn phong trong sáng, sâu lắng và đầy chất thơ, Trời và Đất được xem là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho tư tưởng và phong cách của Márai Sándor.
P/S: Ngày 11 tháng 4, chín mươi năm sau khi Márai Sándor chào đời, tôi được sinh ra. Cách ông đúng chín mươi năm.
–PHƯƠNG YẾN
