Suốt những tháng qua, tôi mê say đọc lại Murakami. Như trở về căn nhà cũ sau nhiều năm, đi lại trên lối mòn quen thuộc, nhận ra dấu vết thời gian đã thay đổi cả quang cảnh lẫn chính nhịp bước của mình, thấy những điều xưa cũ giờ đây ánh lên ý nghĩa mới. Tin tức về việc phát hành cuốn tiểu thuyết “Thành phố và những bức tường bất định” (dù thật muộn phiền trong lòng vì tôi không định mua cuốn sách này, cũng như mọi cuốn sách sẽ được xuất bản bởi Nhã Nam), tôi càng có cơ sở để củng cố một nhận định đã âm ỉ suốt thời gian qua: dường như toàn bộ sự nghiệp cầm bút của Murakami là một nỗ lực nhất quán nhằm cụ thể hoá ý niệm Bóng Âm (Shadow) trong học thuyết của Carl Jung. Nếu quả thật The Shadow là thứ Murakami chịu ảnh hưởng sâu scắ, thì tôi càng dám cho mình cái quyền được nể phục ông hơn. Tại sao một người Nhật Bản lại bị ám ảnh bởi ý niệm của một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ đến mức ấy?
Người Nhật có một cặp khái niệm tồn tại song song: honne – cái mình thật sự nghĩ và cảm, và tatemae – cái mình trình diễn cho người khác thấy. Không phải sự giả dối, mà là một kiến trúc sinh tồn được xã hội hóa qua nhiều thế kỷ. Khi đặt cặp khái niệm đó cạnh Jung, ta nhận ra rằng Bóng Âm gần như là cấu trúc tâm lý mà họ được huấn luyện để duy trì từ thủa ấu thơ: tatemae là Persona, cái mặt nạ được cả cộng đồng đồng thuận dựng lên và gìn giữ; honne là thứ bị đẩy xuống bóng tối, được kiểm soát, được quản lý, và đôi khi, trong những khoảnh khắc nguy hiểm, bùng phát ra theo những cách mà lý trí không thể kiểm soát.
Trong lòng xã hội Nhật Bản, Murakami nhận ra rằng học thuyết của Jung đó đang mô tả trung thực hơn bất cứ thứ gì về bên trong con người Nhật Bản hiện đại. Đó là lý do tại sao Bóng Âm trong tiểu thuyết Murakami không phải là biểu tượng văn chương được đính kèm từ bên ngoài, mà là hệ xương sống của toàn bộ kiến trúc tự sự. Trong cấu trúc tâm lý học của Jung, Bóng Âm là “cái tôi khác” – một lãnh địa thuộc vô thức cá nhân, nơi lưu trữ tất cả những gì mà ý thức chối bỏ, đè nén hoặc không thừa nhận về chính mình: những thôi thúc bản năng mà xã hội xem là cấm kỵ, những cơn thịnh nộ phi lý, sự yếu đuối, lòng tham. Nhưng Jung nhấn mạnh điều này không phải để dọa nạt: Bóng Âm đồng thời chứa đựng những tiềm năng chưa được khai phá, những tài năng bị chôn vùi vì không khớp với hình mẫu mà xã hội kỳ vọng, cả nguồn năng lượng sáng tạo nguyên sơ. Ông gọi hành trình đối diện và tích hợp Bóng Âm là individuation – cá nhân hóa, con đường hướng đến sự toàn vẹn. Jung trình bày nó như một mục tiêu, dù đầy gian nan.
Murakami tiếp nhận ý niệm đó, rồi giải phẫu nó trong thánh địa văn chương của mình: đặt những nhân vật của mình vào giữa hành trình và không cho họ đến đích. Đây là điểm phân kỳ quan trọng nhất giữa Jung và Murakami, và tôi nghĩ đây cũng chính là điều Murakami muốn nói về điều kiện tâm lý của con người Nhật Bản hậu chiến, hậu bong bóng kinh tế, hậu tất cả những đại tự sự đã sụp đổ. Jung viết từ lạc quan; rằng individuation khả thi, rằng tự ngã có thể trở nên trọn vẹn. Murakami viết từ sau khi tất cả những hứa hẹn về sự toàn vẹn đó đã được chứng minh là ảo tưởng.
Trong Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới, cơ chế này được kiến trúc hóa trực tiếp nhất. Để được sống trong Thị Trấn, người ta phải bị tách khỏi cái bóng của mình mãi mãi. Ở Thị Trấn, không ai có bóng, và cũng không ai có linh hồn. Bức tường cao bao bọc là hàng rào phòng vệ tâm lý mà cái tôi dựng lên để ngăn cách chính nó với cõi vô thức hỗn mang. Cái giá của sự bình yên vĩnh cửu là trở thành một cái vỏ. Chi tiết đáng chú ý nhất nằm ở cuối cuốn sách: khi cái bóng tìm được đường thoát và mời nhân vật Tôi trốn cùng, anh chọn ở lại. Ở lại với cô Thủ Thư, ở lại với Thị Trấn, để cái bóng một mình bước qua cánh cổng. Nhiều người đọc chi tiết này như một hành động chấp nhận. Tôi không chắc. Trong khuôn khổ Jung, đây là khoảnh khắc nhân vật từ chối individuation, khi mà sau tất cả, cái vỏ rỗng đó đã trở nên quen thuộc đến mức ta không thể tưởng tượng ra điều gì khác. Cái bình yên của sự không-hoàn-toàn đôi khi ít đáng sợ hơn cái hỗn mang của việc trở nên trọn vẹn.
Nếu Xứ sở diệu kỳ tàn bạo trình bày Bóng Âm ở quy mô vĩ mô như một hệ thống xã hội, thì Kafka bên bờ biển khắc họa nó ở chiều sâu cá nhân, và theo hai hướng đối lập nhau. Bóng Âm của cô Saeki là một khoảnh khắc đẹp đẽ đã bị thời gian đóng băng vĩnh viễn: hình ảnh cô thiếu nữ mười lăm tuổi với mối tình đầu dang dở và ca khúc “Kafka bên bờ biển.” Cái bóng của quá khứ ấy đẹp đến nao lòng, nhưng chính vì quá đẹp, nó đã nuốt chửng toàn bộ phần đời còn lại, biến cô thành một cái vỏ rỗng, một người sống mà tâm hồn đã chết từ lâu. Cô tồn tại chứ không sống, bị cầm tù bởi chính tuổi trẻ không thể vượt qua của mình. Jung cảnh báo rằng Bóng Âm không được tích hợp sẽ không tự biến mất; nó trở về, dưới hình hài số phận. Với Saeki, số phận đó là sự bất tử rỗng tuếch.
Ngược lại, ông lão Nakata là một trường hợp Bóng Âm được giải phóng qua một tai nạn thời thơ ấu làm biến mất phần ý thức. Sau chấn thương ấy, Nakata không biết đọc, không biết viết, trở nên “rỗng tuếch” trong mắt xã hội. Nhưng chính sự trống rỗng của ý thức đó đã mở đường cho phần bản năng nguyên thủy trỗi dậy: ông nói chuyện được với mèo, khiến bầu trời rơi xuống những cơn mưa cá và đỉa, và hành động theo một logic siêu nghiệm mà lý trí không thể nắm bắt. Nakata không đối diện với Bóng Âm của mình, ông ta là Bóng Âm. Trong cái Nhật Bản nơi tatemae bao trùm mọi thứ, Murakami đặt nhân vật hoàn toàn vô thức này vào vị trí của người duy nhất đủ sức làm thay đổi thực tại.
Dòng chảy của Bóng Âm cứ thế len lỏi khắp các mê cung của Murakami. Cái giếng cạn trong Biên niên ký chim vặn dây cót là cánh cửa đi xuống cõi vô thức, nơi Toru Okada ngồi trong bóng tối để kết nối với những tầng sâu của lịch sử cá nhân và lịch sử dân tộc; bởi với Murakami, ký ức bị đè nén của một con người và ký ức bị đè nén của một quốc gia không phải hai thứ khác nhau, chúng cùng cấu trúc, cùng cơ chế, cùng hậu quả khi không được nhìn nhận. Thế giới 1Q84 với hai mặt trăng trên bầu trời là biểu tượng thị giác cho sự song hành của ý thức và vô thức; Aomame và Tengo đi tìm nhau trong cái thế giới méo mó ấy cũng chính là hành trình đi tìm phần bị thiếu khuyết của chính mình; không phải trong người kia, mà trong bản thân mình qua người kia. Rồi trong Thành phố và những bức tường bất định, Murakami quay trở lại với cùng câu hỏi mà Xứ sở diệu kỳ tàn bạo đã đặt ra mấy chục năm trước: liệu bức tường ngăn cách con người với chính mình có thể bị phá vỡ không? Câu trả lời lần này không khác. Chỉ là nó được phát biểu với ít ảo tưởng hơn.
Điều cuối cùng tôi muốn nói cũng là điều làm lay động tim tôi khi đọc Murakami. Nhân vật của Murakami không chấp nhận Bóng Âm theo nghĩa Jung mô tả; tức là nhìn thẳng vào nó, đặt tên cho nó, và tích hợp nó vào bản thể. Họ bị mắc kẹt ở một vị trí khác: họ biết bóng tối ở đó, họ đã nhìn thấy nó, họ đã ngồi với nó trong bóng tối. Nhưng họ không thoát ra. Họ không trở nên trọn vẹn. Toru Okada xuống giếng vì không còn biết phải làm gì khác. Saeki bị quá khứ ăn mòn và không đủ lực để thoát. Ngay cả nhân vật ở Chốn Tận Cùng, khi chọn ở lại thay vì chạy trốn cùng cái bóng, liệu đó có phải là sự chấp nhận không, hay chỉ là sự kiệt sức của người đã đi quá sâu vào bóng tối đến mức không còn nhớ đường quay lại?
Jung viết: “Người không đối diện với bóng tối của mình sẽ gặp phải nó dưới dạng số phận.” Murakami thì có vẻ đã thêm vào một tầng mà Jung không nói đến; và đây là tầng mà tôi nghĩ chỉ có thể được viết bởi một người Nhật Bản vào thế kỷ hai mươi: ngay cả khi người ta đối diện với bóng tối của mình, họ vẫn không thoát ra. Họ chỉ học cách sống trong đó lâu hơn một chút mà không bị nuốt chửng hoàn toàn. Không phải vì họ yếu ớt, mà vì cái xã hội đã tạo ra tatemae, đã chuẩn hóa việc giam cầm honne, đã xây bức tường giữa con người với chính mình như một điều kiện tiên quyết để được tồn tại trong cộng đồng, cái xã hội đó không biến mất chỉ vì một cá nhân dũng cảm xuống giếng. Individuation có thể là một hành trình cá nhân trong lý thuyết của Jung. Nhưng trong tiểu thuyết Murakami, nó va phải một bức tường tập thể mà không một cá nhân nào có thể một mình phá vỡ.
Có lẽ đó mới là điều trung thực nhất mà văn chương có thể nói về tâm lý con người trong một thời điểm lịch sử trung thực, một bối cảnh xã hội cụ thể. Sự toàn vẹn là một khái niệm đẹp đẽ. Còn cuộc sống thực thì nhọc nhằn và còn lắm dở dang. Và bởi ta là con người, ta vẫn cứ sống, có luc ta hành xử theo cái lối của nguồn cội mình vẽ ra, có lúc không; ta học được cách mang Bóng Âm như mang theo một vết thương cũ không lành hẳn nhưng cũng chẳng gây chết người. Trong chính cái sự sống dai dẳng và bất toàn đó, có lẽ ẩn chứa một loại dũng khí mà Jung – với sự lạc quan của ông về khả năng con người trở nên trọn vẹn – đã không tiên liệu hết.
–Phương Yến
