Suốt những tháng qua, tôi mê say đọc lại Murakami. Như trở về căn nhà cũ sau nhiều năm, đi lại trên lối mòn quen thuộc, nhận ra dấu vết thời gian đã thay đổi cả quang cảnh lẫn chính nhịp bước của mình, thấy những điều xưa cũ giờ đây ánh lên ý nghĩa mới. Tin tức về việc phát hành cuốn tiểu thuyết “Thành phố và những bức tường bất định” và thông qua những điều được biết về cuốn sách này (dù thật muộn phiền trong lòng vì tôi không định mua cuốn sách này, cũng như mọi cuốn sách sẽ được xuất bản bởi Nhã Nam), tôi càng có cơ sở để củng cố một nhận định đã âm ỉ suốt thời gian qua: dường như toàn bộ sự nghiệp cầm bút của Murakami là một nỗ lực nhất quán nhằm cụ thể hoá ý niệm Bóng Âm (Shadow) trong học thuyết của Carl Jung. Nếu quả thật The Shadow là thứ Murakami ám ảnh sâu sắc và muốn tìm cách để “kể” nó ra, để “tái tạo” nó trong thế giới hữu hình, thì quả thật bản thân tôi càng dám cho mình cái quyền được nể phục ông hơn.
Trong kiến trúc tâm lý học đồ sộ của Carl Jung, Bóng Âm (The Shadow) là một trong những cổ mẫu nền tảng và phức tạp nhất. Nó không đơn thuần là cái ác hay phần xấu xa, mà là “cái tôi khác” (the other self) – một lãnh địa thuộc về vô thức cá nhân, nơi lưu trữ tất cả những gì mà ý thức của chúng ta chối bỏ, đè nén hoặc không thừa nhận về chính mình. Đó là những thôi thúc bản năng mà xã hội cho là cấm kỵ, những ham muốn ích kỷ, những cơn thịnh nộ phi lý, sự yếu đuối, lòng đố kỵ, sự tham lam. Nhưng Bóng Âm đồng thời cũng chứa đựng nhiều tiềm năng chưa được khai phá, những tài năng bị chôn vùi vì không phù hợp với hình mẫu mà ta xây dựng, lẫn nguồn năng lượng sáng tạo nguyên sơ. Nó là phần tối cần thiết để tạo nên một tổng thể trọn vẹn, là bùn lầy để đóa sen tâm thức có thể nở hoa.
Khi không được thừa nhận, nó sẽ tự tìm đường trỗi dậy, điều khiển chúng ta từ trong bóng tối qua những hành vi bộc phát, những cơn giận dữ không thể kiểm soát, hoặc bị “phóng chiếu” (projection) lên người khác. Khi đó, ta căm ghét, phán xét và tấn công ở người khác chính những đặc điểm mà ta không dám đối diện ở bản thân mình. Tiến trình “cá nhân hóa”, vì thế, đòi hỏi một hành động dũng cảm: quay vào trong, nhận diện, đối thoại, và cuối cùng là “tích hợp” năng lượng của Bóng Âm vào ý thức. Đó là một hành trình cô độc và đầy bất trắc vào nơi sâu nhất của chính mình, chấp nhận mình là một sinh thể mâu thuẫn, bất toàn.
Haruki Murakami đã hình tượng hoá cuộc hành trình nội tâm này thành những thành phố lạnh giá, những khu rừng sâu thâm u, những giếng nước cạn, những nhân vật lạc lối đi tìm một nửa đã mất của tâm hồn. Và cho tới nay, Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới là tác phẩm mà ý niệm về Bóng Âm được hữu hình hóa một cách trọn vẹn nhất. Thị Trấn ở Chốn Tận Cùng là một tâm cảnh của sự đè nén. Bức tường cao bao bọc là hàng rào phòng vệ tâm lý mà cái tôi dựng lên để ngăn cách chính nó với cõi vô thức hỗn mang. Để có được sự bình yên vĩnh cửu nhưng vô cảm, người ta phải thực hiện một nghi lễ: cắt bỏ cái bóng của mình. Cái bóng bị bỏ lại, mang theo toàn bộ cảm xúc và hồi ức, song lại chính là sinh lực, là phần “người” hơn cả con người. Khi nhân vật “Tôi” ở Chốn Tận Cùng đọc những “giấc mơ cũ” từ sọ của lũ kỳ lân; anh ta, một cái tôi đã bị tách lìa, đang làm công việc giải mã chính những mảnh vụn từ cõi vô thức mà anh đã từ bỏ.
Nếu Thị Trấn trong “Xứ Sở Diệu Kỳ Tàn Bạo..” là không gian vĩ mô của sự chối bỏ, thì có những nhân vật khác trong vũ trụ Murakami là hiện thân vi mô hơn. Trong Kafka bên bờ biển, Bóng Âm của cô Saeki là một khoảnh khắc đẹp đẽ đã bị thời gian đóng băng vĩnh viễn: hình ảnh cô thiếu nữ mười lăm tuổi với mối tình đầu dang dở và ca khúc “Kafka bên bờ biển”. Cái bóng của quá khứ ấy đẹp đến nao lòng, nhưng nó đã nuốt chửng toàn bộ phần đời còn lại, biến cô Saeki thành một cái vỏ rỗng, một người sống mà tâm hồn đã chết từ lâu. Cô tồn tại chứ không sống, bị cầm tù bởi chính tuổi trẻ không thể vượt qua của mình. Cô là minh chứng cho việc một cá nhân có thể bị chính Bóng Âm của mình hủy hoại khi không thể tích hợp nó, mà để nó chiếm trọn lấy bản thể.
Ngược lại, ông lão Nakata lại là một trường hợp mà Bóng Âm được giải phóng một cách kỳ lạ. Sau tai nạn thời thơ ấu, phần ý thức của ông đã biến mất. Ông không biết đọc, không biết viết, trở nên “rỗng tuếch” trong mắt xã hội. Nhưng chính sự trống rỗng của ý thức đó đã mở đường cho phần bản năng nguyên thủy, phần trí tuệ phi logic trỗi dậy. Ông nói chuyện được với mèo, khiến bầu trời rơi xuống những cơn mưa toàn cá và đỉa, và hành động theo một logic siêu nghiệm mà lý trí không thể nào nắm bắt. Thông qua việc “đánh mất” cái tôi của mình, chính bản thân ông lại trở thành một cánh cửa mở vào cõi vô thức.
Dòng chảy của Bóng Âm cứ len lỏi khắp các mê cung của Murakami, đôi khi hiện diện trong cả sự vật. Cái giếng cạn trong Biên niên ký chim vặn dây cót là gì nếu không phải là một cánh cửa đi xuống cõi vô thức, kết nối thực tại của Toru Okada với những tầng sâu của lịch sử cá nhân và lịch sử dân tộc? Hay thế giới 1Q84 với hai mặt trăng trên bầu trời là một biểu tượng thị giác cho sự song hành của hai thực tại: thế giới của ý thức và thế giới của vô thức. Aomame và Tengo, mỗi người là một nửa của một toàn thể, đi tìm nhau trong cái thế giới méo mó ấy, cũng chính là hành trình đi tìm và tích hợp phần bị thiếu khuyết của chính mình, một nỗ lực tái lập sự toàn vẹn của tâm hồn.
Thế giới thì vẫn luôn thế, luôn chia thành 2 kiểu người: rất thích và rất ghét Murakami. Với tôi, trải nghiệm đọc Murakami không phải để đi đến cái hoàn thiện một phẩm chất nào trong mình. Chỉ riêng việc đọc mê mải chủ đề vô cùng hấp dẫn ông đã bền bỉ khai thác suốt mấy chục năm, đã là đủ để ta học được một điều gì đó: làm sao để sống được với những thứ khó kiểm soát ở bên trong mình, những mơ hồ và những rối rắm ấy. Sức hấp dẫn trong văn chương của ông không nằm ở lời giải, mà ở vẻ đẹp của sự chấp nhận. Chấp nhận rằng nỗi cô đơn là một phần tất yếu của tồn tại. Chấp nhận rằng có những mất mát không bao giờ có thể bù đắp. Và chấp nhận rằng bên trong mỗi chúng ta luôn có một thành phố phủ đầy sương tuyết làm quyến luyến ta. Bởi như Jung đã nói, Bóng Âm cũng chính là phần chứa đựng những gì tốt đẹp nhất của ta. Ánh sáng của ý thức, xét cho cùng, chỉ có thể trở nên rực rỡ hơn khi nó dũng cảm soi chiếu vào chính vùng tối của nó.
–Phương Yến
