Trong túi áo của Albert Camus, khi người ta tìm thấy ông trong chiếc Facel Vega lao vào gốc cây ven đường, có một chiếc vé tàu hỏa chưa dùng. Ông đã định đi tàu hôm đó. Nhưng Michel Gallimard rủ ông đi ô tô, ông nhận lời, và vũ trụ không giải thích gì thêm về cái khoảnh khắc tầm thường ấy – cái gật đầu ấy – nằm giữa sự sống và cái chết.
Tôi hay nghĩ đến chi tiết đó mỗi khi đọc lại ông, không phải vì nó bi thảm mà vì nó quá thường tình, quá nhỏ nhặt, quá.. không xứng với tầm vóc của một người đã viết về cái chết như thể đó là thứ duy nhất thật sự đáng được viết đến. Cái chết chỉ thản nhiên vạch ra một đường biên: bờ bên này là tất cả những gì ta gọi là ý nghĩa, bờ bên kia là sự câm lặng của hư vô không thể đàm phán. Văn chương hay nhất không giải thích đường biên đó. Nó chỉ đứng trên bờ cùng bạn và nhìn xuống.
Đặt Camus và Kawabata cạnh nhau là bước vào một cuộc chạm trán của hai thứ nhiệt độ: một bên là nắng trưa vùng Địa Trung Hải, chói gắt và khô, loại nắng không che giấu gì mà thiêu rụi hết những lớp vỏ giả tạo; một bên là tuyết phủ xứ Phù Tang lạnh lẽo, không tước đoạt mà làm tan dần từng ảo tưởng về sự bền vững. Họ đến từ hai vũ trụ khác nhau. Nhưng đứng cách họ đủ xa, ta nhận ra cả hai đang nhìn vào cùng một thứ – chỉ là từ hai phía đối diện nhau.

Tư tưởng Camus không dừng ở việc chối bỏ xã hội; nó đào sâu hơn vào chính tính thể lý của sự tồn tại, vào cái cách con người trú ngụ trong xác thịt của mình trước khi mọi thứ kết thúc. Trong Cái chết hạnh phúc, Patrice Mersault giết người không vì oán thù mà để đoạt lấy thời gian, thứ tài sản duy nhất giúp người ta sống trọn từng thớ thịt trước khi bệnh lao kết thúc tất cả. Đó là hành động tuyệt vọng của kẻ biết mình đang chết, và quyết định chọn cái chết nào xứng đáng hơn. Trong Người xa lạ, Meursault không nói dối, không cầu nguyện, không diễn trò hối hận trước tòa án và đám đông chờ anh ta sụp đổ theo đúng kịch bản họ đã chuẩn bị. Đêm trước khi bị xử tử, sau khi xua đuổi vị linh mục ra khỏi xà lim, Meursault nằm ngửa nhìn bầu trời đầy sao và chạm vào thứ gì đó không có tên gọi; không phải bình yên, không phải chấp nhận:
Cứ như thể cơn giận dữ vĩ đại đã thanh tẩy tôi khỏi cái ác, làm cạn kiệt trong tôi mọi hy vọng. Nhìn lên bầu trời đêm đó, lần đầu tiên tôi mở lòng mình trước sự dửng dưng êm ái của thế giới.
Sự dửng dưng êm ái. Tôi nghĩ đó là một trong những cụm từ kỳ lạ nhất trong văn học thế kỷ hai mươi – không phải vì nó đẹp mà vì nó đúng theo cách mà rất ít điều là đúng. Khi hy vọng về ngày mai bị tước đoạt hoàn toàn, khi không còn chỗ nào khác để trốn, người ta bỗng nhiên ở lại với hiện tại theo nghĩa tuyệt đối nhất của nó.
Kawabata đến bờ đường biên ấy bằng một tiếng thở dài khác, nhẹ hơn và dài hơn, mang theo toàn bộ sức nặng của mỹ học mono no aware, nỗi buồn không chống đối hư vô mà ngồi cạnh nó, lặng lẽ và thân quen, như hai người đã quen nhau từ rất lâu trước khi ai đặt tên cho mối quan hệ đó. Trong Xứ tuyết, chàng Shimamura nhìn cuộc đời nàng ca kỹ Komako — người đàn bà vắt kiệt mình để yêu, miệt mài ghi chép những trang nhật ký không ai đọc, gảy những khúc shamisen vang vọng vào thung lũng lạnh rồi tan biến vào đó mà không để lại dấu vết. Anh ta biết tất cả là vô vọng. Komako cũng biết. Chỉ là cả hai không dừng được, bởi có những thứ người ta không làm vì nó có ý nghĩa mà làm vì không thể không làm. Có một khoảnh khắc Shimamura nhìn khuôn mặt nàng phản chiếu trên tấm kính cửa sổ toa tàu — bên ngoài là đêm và núi tuyết trắng xóa, khuôn mặt nàng nổi lên trên phong cảnh đó, không hoàn toàn ở trong toa tàu, không hoàn toàn ở ngoài kia, trôi bồng bềnh giữa hai thứ thực tại — và anh ta nhìn mãi mà không cứu được gì, không nắm giữ được gì. Chính sự không thể chạm tới mới là cái đẹp. Và cái đẹp chưa bao giờ hứa hẹn ở lại.

Kawabata chết ngày 16 tháng 4 năm 1972 trong phòng khách sạn, bằng khí ga, không có thư tuyệt mệnh, không một lời giãi bày. Người đàn ông dành cả đời gom nhặt những mảnh vỡ của cái đẹp phù du, cuối cùng bước qua đường biên lặng lẽ như thể đó chỉ là thêm một cảnh ông cần quan sát từ phía bên kia. Cái chết của ông, như văn chương của ông, từ chối giải thích. Hai người đàn ông, hai nỗi day dứt, một bên kiệt sức vì sự dửng dưng của tạo hóa, một bên xót xa trước sự mong manh của cái đẹp. Cả hai chết theo đúng cách tư tưởng của họ từng tiên liệu, như thể cuộc đời chỉ là bài họ đang viết, và cái chết là câu cuối cùng họ không kịp xóa đi.
Tôi không biết khi ta hiểu về đường biên ấy, đến mức nó thấm vào từng trang ta viết, từng cách ta nhìn người khác, từng buổi sáng ta thức dậy – thì cái hiểu đó rốt cuộc làm gì với ta. Camus hiểu. Kawabata hiểu. Và cả hai vẫn chết theo đúng cách tư tưởng của họ tiên liệu, như thể hiểu chưa bao giờ là đủ để giữ người ta lại.
Có lẽ đó không phải câu hỏi đúng. Có lẽ câu hỏi đúng là: khi không còn gì để bám víu, người ta làm gì với khoảng thời gian còn lại giữa lúc biết và lúc kết thúc? Meursault nhìn lên bầu trời đầy sao. Komako gảy thêm một khúc đàn vào thung lũng không ai nghe. Có thể chỉ có vậy thôi. Không phải trí tuệ, không phải giải thoát; chỉ là những hành động nhỏ, lặng lẽ và thường tình, của những người đã nhìn thẳng vào hư vô và quyết định, dù sao, vẫn cứ rót thêm một tách trà.
